EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

torpids

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

torpids
* danh từ số nhiều
- cuộc đua thuyền đầu mùa (ở trường đại học Oc-phớt)
- thuyền đua

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính trì độn, tính mê mụ; sự lười biếng
- trạng thái ngủ lịm (động vật qua đông)
* danh từ
- tính trì độn, tính mê mụ; sự lười biếng
- trạng thái ngủ lịm (động vật qua đông)
torpids
* danh từ số nhiều
- cuộc đua thuyền đầu mùa (ở trường đại học Oc-phớt)
- thuyền đua

Nearby words

Browse all English words starting with T