English to Vietnamese
Search Query: torpid
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
torpid
|
* tính từ
- trì độn, mê mụ; lười biếng, bơ thờ - ngủ lịm (động vật qua đông) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
torpid; inert; sluggish; soggy
|
slow and apathetic
|
|
torpid; dormant; hibernating
|
in a condition of biological rest or suspended animation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
torpidity
|
* danh từ
- tính trì độn, tính mê mụ; sự lười biếng - trạng thái ngủ lịm (động vật qua đông) |
|
torpidness
|
* danh từ
- tính trì độn, tính mê mụ; sự lười biếng - trạng thái ngủ lịm (động vật qua đông) |
|
torpids
|
* danh từ số nhiều
- cuộc đua thuyền đầu mùa (ở trường đại học Oc-phớt) - thuyền đua |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
