English → Vietnamese
tone-poem
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tone-poem
* danh từ
- <nhạc> bản nhạc dành cho dàn nhạc được viết để minh hoạ cho một ý thơ (một huyền thoại, địa điểm )
- <nhạc> bản nhạc dành cho dàn nhạc được viết để minh hoạ cho một ý thơ (một huyền thoại, địa điểm )