English to Vietnamese
Search Query: tonality
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tonality
|
* danh từ
- (âm nhạc) giọng - (hội họa) sắc điệu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tonality; key
|
any of 24 major or minor diatonic scales that provide the tonal framework for a piece of music
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tonality
|
* danh từ
- (âm nhạc) giọng - (hội họa) sắc điệu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
