English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tomahawk

Best translation match:
English Vietnamese
tomahawk
* danh từ
- cái rìu (của người da đỏ)
!to bury the tomahawk
- giảng hoà, thôi đánh nhau
* ngoại động từ
- đánh bằng rìu; giết bằng rìu
- (nghĩa bóng) chỉ trích phê bình ác liệt

Probably related with:
English Vietnamese
tomahawk
mỹ ;

May be synonymous with:
English English
tomahawk; hatchet
weapon consisting of a fighting ax; used by North American Indians

May related with:
English Vietnamese
tomahawk
* danh từ
- cái rìu (của người da đỏ)
!to bury the tomahawk
- giảng hoà, thôi đánh nhau
* ngoại động từ
- đánh bằng rìu; giết bằng rìu
- (nghĩa bóng) chỉ trích phê bình ác liệt
tomahawk
mỹ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: