English to Vietnamese
Search Query: tolls
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tolls
|
số người ; trạm thu phí cầu đường ; vang lên ;
|
|
tolls
|
số người ; trạm thu phí cầu đường ; vang lên ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
death-toll
|
-toll)
/'deθtoul/ * danh từ - danh sách người bị giết; danh sách người chết |
|
toll-bar
|
* danh từ
- cái chắn đường để thu thuế |
|
toll-gate
|
* danh từ
- cửa thu thuế |
|
toll-keeper
|
* danh từ
- người thu thuế (ở cửa thu thuế) |
|
toll-booth
|
- xem tolbooth
|
|
toll-bridge
|
* danh từ
- cầu thu lệ phí |
|
toll-free
|
* tính từ
- (được) miễn thuế - không phải trả tiền; không mất tiền; cho không |
|
toll-house
|
* danh từ
- chỗ nộp thuế; phòng thuế |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
