English → Vietnamese
toasting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
toasting
* danh từ
- sự nướng
- sự sưởi ấm
- sự chuốc rượu mừng, sự nâng cốc chúc mừng
- sự nướng
- sự sưởi ấm
- sự chuốc rượu mừng, sự nâng cốc chúc mừng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
toasting
chúc mừng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
toasting browning
cooking to a brown crispiness over a fire or on a grill
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người tuyên bố nâng cốc chúc rượu (ở bữa tiệc)
- người tuyên bố nâng cốc chúc rượu (ở bữa tiệc)
toasting
* danh từ
- sự nướng
- sự sưởi ấm
- sự chuốc rượu mừng, sự nâng cốc chúc mừng
- sự nướng
- sự sưởi ấm
- sự chuốc rượu mừng, sự nâng cốc chúc mừng
* danh từ
- cái nĩa để nướng bánh
-(đùa cợt) thanh kiếm ((cũng) toasting-iron)
- cái nĩa để nướng bánh
-(đùa cợt) thanh kiếm ((cũng) toasting-iron)
* danh từ
-(đùa cợt) thanh kiếm ((cũng) toasting-fork)
-(đùa cợt) thanh kiếm ((cũng) toasting-fork)
* danh từ
- cái giá để đựng các lát bánh mì nướng tại bàn ăn
- cái giá để đựng các lát bánh mì nướng tại bàn ăn