English → Vietnamese
toasters
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
toasters
lò nướng bánh ; những lò nướng bánh ;
toasters
lò nướng bánh ; những lò nướng bánh ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người nướng bánh
- lò nướng bánh
- người nâng cốc chúc mừng
- người nướng bánh
- lò nướng bánh
- người nâng cốc chúc mừng