English → Vietnamese
titler
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
titler
* danh từ
- máy chụp dòng chữ đề; máy chụp tít
- người quay phim chuyên chụp tít
- máy chụp dòng chữ đề; máy chụp tít
- người quay phim chuyên chụp tít