EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

taker

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

taker
* danh từ
- người lấy, người nhận
- người nhận đánh cuộc

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

taker
chiếm lấy là ai ; chương trình ; gã làm ;
taker
chiếm lấy là ai ; chương trình ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- người trông nom nhà cửa (khi chủ vắng mặt)
!care-taker government
- chính phủ tạm quyền
census taker
* danh từ
- cán bộ điều tra số dân (đi từng nhà)
* danh từ
- người thu vé
* danh từ
- người thu tiền, thủ qu
* danh từ
- người hít thuốc
* danh từ
- người lừa gạt, người lừa phỉnh
* danh từ
- (thông tục) người nhại
price taker
- (Econ) Người chấp nhận giá.
+ Một đơn vị kinh tế có quy mô hoạt động không đáng kể so với quy mô của thị trường cho nên hoạt động của đơn vị ấy không gây ảnh hưởng gì đến giá thị trường thịnh hành.

Nearby words

Browse all English words starting with T