EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

suppurative

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

suppurative
* tính từ
- (y học) làm mưng mủ (thuốc)
* danh từ
- (y học) thuốc làm mưng mủ

Other matches

Other phrases built from the same root.

* nội động từ
- (y học) mưng mủ
* danh từ
- (y học) sự mưng mủ
suppurative
* tính từ
- (y học) làm mưng mủ (thuốc)
* danh từ
- (y học) thuốc làm mưng mủ

Nearby words

Browse all English words starting with S