English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: suppression

Best translation match:
English Vietnamese
suppression
* danh từ
- sự chặn (bệnh); sự triệt (tiếng ồn)
- sự đàn áp
- sự cấm chỉ
- sự nén, sự cầm lại (tình cảm...)
- sự giữ kín; sự lấp liếm (một chứng cớ...), sự ỉm đi
- sự thu hồi (sách...)

Probably related with:
English Vietnamese
suppression
phận triệt ; rát vào ; sự kìm hãm ; áp ; đàn áp ;
suppression
phận triệt ; rát vào ; sự kìm hãm ; áp ; đàn áp ;

May be synonymous with:
English English
suppression; curtailment
the act of withholding or withdrawing some book or writing from publication or circulation
suppression; crushing; quelling; stifling
forceful prevention; putting down by power or authority
suppression; inhibition
(psychology) the conscious exclusion of unacceptable thoughts or desires

May related with:
English Vietnamese
suppressible
* tính từ
- có thể đàn áp được
- có thể nén được, có thể cầm được
suppression
* danh từ
- sự chặn (bệnh); sự triệt (tiếng ồn)
- sự đàn áp
- sự cấm chỉ
- sự nén, sự cầm lại (tình cảm...)
- sự giữ kín; sự lấp liếm (một chứng cớ...), sự ỉm đi
- sự thu hồi (sách...)
suppressant
* danh từ
- vật (thuốc) chỉ ngăn cản không loại trừ được (điều không hay)
suppresser
* danh từ
- xem suppressor
suppressive
* tính từ
- có tác dụng ngăn chặn; che đậy; đàn áp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: