English → Vietnamese
sunniness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sunniness
* danh từ
- sự chan hoà ánh nắng, sự tràn ngập ánh nắng
- sự vui vẻ, sự hớn hở, sư tươi sáng
- sự chan hoà ánh nắng, sự tràn ngập ánh nắng
- sự vui vẻ, sự hớn hở, sư tươi sáng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sunniness cheer; cheerfulness; sunshine
the quality of being cheerful and dispelling gloom
Other matches
Other phrases built from the same root.
sunniness
* danh từ
- sự chan hoà ánh nắng, sự tràn ngập ánh nắng
- sự vui vẻ, sự hớn hở, sư tươi sáng
- sự chan hoà ánh nắng, sự tràn ngập ánh nắng
- sự vui vẻ, sự hớn hở, sư tươi sáng
* tính từ
- nắng, có nhiều ánh nắng
=the sunny side+ phía nhà có nắng; (nghĩa bóng) khía cạnh vui tươi (của một vấn đề)
- vui vẻ, hớn hở, tươi sáng
=a sunny smile+ nụ cười hớn hở
!to be on the sunny side of forty (fifty..)
- chưa đến 40 (50...) tuổi
- nắng, có nhiều ánh nắng
=the sunny side+ phía nhà có nắng; (nghĩa bóng) khía cạnh vui tươi (của một vấn đề)
- vui vẻ, hớn hở, tươi sáng
=a sunny smile+ nụ cười hớn hở
!to be on the sunny side of forty (fifty..)
- chưa đến 40 (50...) tuổi