English to Vietnamese
Search Query: sunna
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sunna
|
* danh từ
- luật xuna (luật cổ truyền của các nước Hồi giáo) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sunna; hadith; sunnah
|
(Islam) the way of life prescribed as normative for Muslims on the basis of the teachings and practices of Muhammad and interpretations of the Koran
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sunna
|
* danh từ
- luật xuna (luật cổ truyền của các nước Hồi giáo) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
