English → Vietnamese
set-piece
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
set-piece
* danh từ
- một vật độc lập để trang trí sân khấu
- cách bố trí các pháo hoa để tạo nên một hình dáng khi đốt
- một tác phẩm trình diễn theo cách đã chọn
- một vật độc lập để trang trí sân khấu
- cách bố trí các pháo hoa để tạo nên một hình dáng khi đốt
- một tác phẩm trình diễn theo cách đã chọn