English → Vietnamese
set-out
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
set-out
* danh từ
- lúc bắt đầu
=at the first set-out+ ngay từ lúc đầu
- sự trưng bày (thức ăn, đồ dùng, hàng hoá...)
- đồ trưng bày
- lúc bắt đầu
=at the first set-out+ ngay từ lúc đầu
- sự trưng bày (thức ăn, đồ dùng, hàng hoá...)
- đồ trưng bày