English → Vietnamese
red-handed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
red-handed
* tính từ
- có bàn tay đẫm máu
- quả tang
=to be caught red-handed+ bị bắt quả tang
- có bàn tay đẫm máu
- quả tang
=to be caught red-handed+ bị bắt quả tang