EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

preconize

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

preconize
* ngoại động từ
- công bố
- công khai ca ngợi, công khai tán dương
- gọi đích danh, triệu tập đích danh, công khai triệu tập
- (tôn giáo) công khai chuẩn nhận sự bổ nhiệm (một vị giám mục)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự công bố
- sự công khai ca ngợi, sự công khai tán dương
- sự gọi đích danh, sự triệu tập đích danh, sự công khai triệu tập
- (tôn giáo) lễ chuẩn nhận (một vị giám mục)
preconize
* ngoại động từ
- công bố
- công khai ca ngợi, công khai tán dương
- gọi đích danh, triệu tập đích danh, công khai triệu tập
- (tôn giáo) công khai chuẩn nhận sự bổ nhiệm (một vị giám mục)

Nearby words

Browse all English words starting with P