English → Vietnamese
precondenser
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
precondenser
* danh từ
- (kỹ thuật) bộ ngưng tụ sơ bộ, bộ ngưng tụ trước trước
- (kỹ thuật) bộ ngưng tụ sơ bộ, bộ ngưng tụ trước trước
Other matches
Other phrases built from the same root.
precondenser
* danh từ
- (kỹ thuật) bộ ngưng tụ sơ bộ, bộ ngưng tụ trước trước
- (kỹ thuật) bộ ngưng tụ sơ bộ, bộ ngưng tụ trước trước