English → Vietnamese
powerlessness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
powerlessness
* danh từ
- sự không có quyền hành, tình trạng không có quyền hành; sự không có sức mạnh
- sự bất lực, tình trạng hoàn toàn không có khả năng (về vấn đề )
- sự không có quyền hành, tình trạng không có quyền hành; sự không có sức mạnh
- sự bất lực, tình trạng hoàn toàn không có khả năng (về vấn đề )
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
powerlessness impotence; impotency
the quality of lacking strength or power; being weak and feeble
Other matches
Other phrases built from the same root.
powerlessness
* danh từ
- sự không có quyền hành, tình trạng không có quyền hành; sự không có sức mạnh
- sự bất lực, tình trạng hoàn toàn không có khả năng (về vấn đề )
- sự không có quyền hành, tình trạng không có quyền hành; sự không có sức mạnh
- sự bất lực, tình trạng hoàn toàn không có khả năng (về vấn đề )