English → Vietnamese
pompom
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pompom
* danh từ
- <qsự> súng tự động cực nhanh (cỡ 3744 milimét)
- ngù len (quả cầu nhỏ bằng len dùng để trang trí trên mũ )
- <qsự> súng tự động cực nhanh (cỡ 3744 milimét)
- ngù len (quả cầu nhỏ bằng len dùng để trang trí trên mũ )