English → Vietnamese
poly-
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
poly-
- hình thái ghép có nghĩa là nhiều
- polygon
- hình đa giác
- hình thái ghép có nghĩa là nhiều
- polygon
- hình đa giác
- polygon
- hình đa giác
- hình thái ghép có nghĩa là nhiều
- polygon
- hình đa giác