EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

poly

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

poly
* danh từ
- <thgt> trường bách khoa

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- bánh cuốn nhân mứt
* tính từ
- bụ bẫm (đứa trẻ)
* danh từ
- số nhiều poleis
- thành bang (cổ Hy lạp)
poly
* danh từ
- <thgt> trường bách khoa
- hình thái ghép có nghĩa là nhiều
- polygon
- hình đa giác
- hình thái ghép có nghĩa là nhiều
- polygon
- hình đa giác

Nearby words

Browse all English words starting with P