English → Vietnamese
pivot-man
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pivot-man
* danh từ
- (quân sự) binh sĩ đứng làm chốt khi một đơn vị chuyển hướng đi
- (quân sự) binh sĩ đứng làm chốt khi một đơn vị chuyển hướng đi