English → Vietnamese
pimp
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pimp
* danh từ
- kẻ mối lái (trong những việc trai gái vụng trộm bất chính); ma cô
* nội động từ
- làm mối lái (trong những việc trai gái vụng trộm bất chính); làm ma cô
- kẻ mối lái (trong những việc trai gái vụng trộm bất chính); ma cô
* nội động từ
- làm mối lái (trong những việc trai gái vụng trộm bất chính); làm ma cô
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pimp
bên cánh trái ; bắt ; khách cho ; lìn luôn ; ma cô mà ; ma cô ; ngầu ; phải ma cô ; thằng ma cô ; tên ma cô ;
pimp
bắt ; khách cho ; lìn luôn ; ma cô mà ; ma cô ; ngầu ; phải ma cô ; thằng ma cô ; tên ma cô ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pimp fancy man; pandar; pander; panderer; ponce; procurer
someone who procures customers for whores (in England they call a pimp a ponce)
pimp pander; procure
arrange for sexual partners for others
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- nhỏ bé, nhỏ mọn
- ốm yếu
- nhỏ bé, nhỏ mọn
- ốm yếu