English → Vietnamese
pily
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pily
* tính từ
- có lông tơ
- có tuyết (nhung, thảm dệt...)
- có lông tơ
- có tuyết (nhung, thảm dệt...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
pily
* tính từ
- có lông tơ
- có tuyết (nhung, thảm dệt...)
- có lông tơ
- có tuyết (nhung, thảm dệt...)