EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pie

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pie
* danh từ
- (động vật học) ác là
* danh từ
- bánh pa-tê; bánh nướng nhân ngọt
=meat pie+ bánh pa-tê
=jam pie+ bánh nướng nhân mứt
=cream pie+ bánh kem
=mud pie+ bánh đất, bánh cát bánh bùn (trẻ con nghịch)
!to eat humble pie
- (xem) humble
!to have a finger in the pie
- có dính dáng đến việc ấy, có nhúng tay vào việc ấy
* danh từ
- đồng pi (tiền Pa-ki-xtan)
* danh từ ((cũng) printers' gõn
- đống chữ in lộn xộn
- (nghĩa bóng) sự hỗn độn, sự lộn xộn
* ngoại động từ
- trộn lộn xộn (chữ in)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

pie
bánh lắm ; bánh mỳ ; bánh nhân mứt ; bánh nhân ; bánh nướng ; bánh vừa nói ; bánh ; bánh à ; bụt ; chim bồ câu của anh ; chiê ́ c ; chiếc bánh ; cái bánh ; cấu mà ; cấu ; làm bánh ; miếng bánh ; mye ; món bánh ; mẩu bánh ; phần ; thấy bánh ; ăn bánh ; đó ; ́ nh ;
pie
bánh lắm ; bánh mỳ ; bánh nhân mứt ; bánh nhân ; bánh nướng ; bánh vừa nói ; bánh ; bánh à ; bụt ; chim bồ câu của anh ; chiê ́ c ; chiếc bánh ; cái bánh ; cấu mà ; cấu ; miếng bánh ; mye ; món bánh ; mẩu bánh ; phần ; thấy bánh ; ăn bánh ; đó ; ́ nh ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

pie proto-indo european
a prehistoric unrecorded language that was the ancestor of all Indo-European languages

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- bánh táo
!in apple-pie order
- hết sức gọn gàng ngăn nắp, hoàn toàn có trật tự
cap-à-pie
* phó từ
- từ đầu đến chân
=armed cap-à-pie+ vũ trang từ đầu đến chân, vũ trang đến tận răng
* danh từ
- pa-tê nóng nhồi thịt lươn
-dog) /'paidɔg/ (pie-dog) /'paidɔg/
* danh từ
- (Anh-Ân) chó hoang
pork pie
* danh từ
- pa-tê lợn
pork-pie hat
* danh từ
- mũ chỏm tròn cong vành
resurrection pie
* danh từ
- trường, (từ lóng) bánh nướng làm bằng nhân thịt thừa
* danh từ
- bánh nhân thịt ướp (của thuỷ thủ)
- (động vật học) chim choắt ((cũng) sea pilot)
shepherd's pie
* danh từ
- món thịt băm nấu với khoai tây hầm
squab pie
* danh từ
- bánh pa-tê bồ câu; bánh pa-tê cừu
* danh từ
- bánh patê dùng trong dịp lễ Giáng sinh
pie chart
* danh từ
- biểu đồ tròn
* tính từ
- <thgt> say rượu
* danh từ
- pa-tê bồ câu; cừu

Nearby words

Browse all English words starting with P