English → Vietnamese
perambulate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
perambulate
* ngoại động từ
- đi dạo trong (vườn...), đi khắp (thành phố, nẻo đường...)
- đi thanh tra (một vùng...)
- đi vòng (một địa điểm) để qui định ranh giới
* nội động từ
- đi dạo
- đi dạo trong (vườn...), đi khắp (thành phố, nẻo đường...)
- đi thanh tra (một vùng...)
- đi vòng (một địa điểm) để qui định ranh giới
* nội động từ
- đi dạo
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
perambulate
đi dạo ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
perambulate walk about; walk around
walk with no particular goal
Other matches
Other phrases built from the same root.
perambulate
* ngoại động từ
- đi dạo trong (vườn...), đi khắp (thành phố, nẻo đường...)
- đi thanh tra (một vùng...)
- đi vòng (một địa điểm) để qui định ranh giới
* nội động từ
- đi dạo
- đi dạo trong (vườn...), đi khắp (thành phố, nẻo đường...)
- đi thanh tra (một vùng...)
- đi vòng (một địa điểm) để qui định ranh giới
* nội động từ
- đi dạo
* danh từ
- sự đi dạo
- sự đi thanh tra (một vùng...)
- sự đi vòng để qui định ranh giới
- sự đi dạo
- sự đi thanh tra (một vùng...)
- sự đi vòng để qui định ranh giới
* danh từ
- xe đẩy trẻ con
- xe đẩy trẻ con