English → Vietnamese
patterning
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
patterning
* danh từ
- trang trí, bố cục theo mẫu có sẵn
- trang trí, bố cục theo mẫu có sẵn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
patterning
nên các trang trí từ vật liệu ; sự trang trí ; đang tạo hình ;
patterning
sự trang trí ; đang tạo hình ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (quân sự) sự ném bom theo sơ đồ vạch sẵn; sự bắn phá theo sơ đồ vạch sẵn
- (quân sự) sự ném bom theo sơ đồ vạch sẵn; sự bắn phá theo sơ đồ vạch sẵn
* danh từ
- thợ làm mẫu; thợ làm mô hình
- thợ làm mẫu; thợ làm mô hình
* danh từ
- xưởng làm mẫu; xưởng làm mô hình
- xưởng làm mẫu; xưởng làm mô hình
* danh từ
- hình vẽ men xanh (trên đồ sứ)
- hình vẽ men xanh (trên đồ sứ)
acceptance pattern
- (Tech) mô thức thụ quang
etch pattern
- (Tech) dạng hình mạch khắc
pattern bargaining
- (Econ) Thương lương theo mô hình.
+ Nhiều khi các nghiệp đoàn trong các nghành độc quyền nhóm sẽ chọn một công ty cụ thể làm mục tiêu thương lượng.
+ Nhiều khi các nghiệp đoàn trong các nghành độc quyền nhóm sẽ chọn một công ty cụ thể làm mục tiêu thương lượng.
* danh từ
- công việc chế tạo mẫu, nghề chế tạo mẫu, nghề chế tạo mô hình
- công việc chế tạo mẫu, nghề chế tạo mẫu, nghề chế tạo mô hình
* tính từ
- có thể bắt chước, mô phỏng
- có thể bắt chước, mô phỏng
* tính từ
- được trang trí bằng mẫu vẽ, được trang trí với hoa văn
- được trang trí bằng mẫu vẽ, được trang trí với hoa văn
patterning
* danh từ
- trang trí, bố cục theo mẫu có sẵn
- trang trí, bố cục theo mẫu có sẵn