English → Vietnamese
pattern-bombing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pattern-bombing
* danh từ
- (quân sự) sự ném bom theo sơ đồ vạch sẵn; sự bắn phá theo sơ đồ vạch sẵn
- (quân sự) sự ném bom theo sơ đồ vạch sẵn; sự bắn phá theo sơ đồ vạch sẵn