English → Vietnamese
passableness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
passableness
- xem passable
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể qua lại được
=this stream is passable for boats+ dòng sông này thuyền bè có thể qua lại được
- tàm tạm
=a passable knoledge of French+ sự hiểu biết tàm tạm về tiếng Pháp
- có thể thông qua được (đạo luật...)
- có thể lưu hành, có thể đem tiêu (tiền...)
- có thể qua lại được
=this stream is passable for boats+ dòng sông này thuyền bè có thể qua lại được
- tàm tạm
=a passable knoledge of French+ sự hiểu biết tàm tạm về tiếng Pháp
- có thể thông qua được (đạo luật...)
- có thể lưu hành, có thể đem tiêu (tiền...)
* phó từ
- đạt yêu cầu, tàm tạm
- đạt yêu cầu, tàm tạm
passableness
- xem passable