English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: passableness

Best translation match:
English Vietnamese
passableness
- xem passable

May related with:
English Vietnamese
passable
* tính từ
- có thể qua lại được
=this stream is passable for boats+ dòng sông này thuyền bè có thể qua lại được
- tàm tạm
=a passable knoledge of French+ sự hiểu biết tàm tạm về tiếng Pháp
- có thể thông qua được (đạo luật...)
- có thể lưu hành, có thể đem tiêu (tiền...)
passably
* phó từ
- đạt yêu cầu, tàm tạm
passableness
- xem passable
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: