English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pas

Best translation match:
English Vietnamese
pas
* danh từ
- quyền đi trước, quyền ưu tiên
=to give the pas+ nhường đi trước, nhường bước; nhường quyền ưu tiên
=to take the pas+ được đi trước; được quyền ưu tiên
- bước nhảy, bước khiêu vũ
=pas seul+ bước vũ ba lê một người biểu diễn
=pas de deux+ bước vũ ba lê hai người biểu diễn

Probably related with:
English Vietnamese
pas
trình diễn ;

May related with:
English Vietnamese
faux pas
* danh từ
- sự lỗi lầm, sự thiếu sót (làm tổn thương đến danh dự của mình)
- sự vi phạm quy ước xã hội
- lời nói lỡ; hành động tếu
pas
* danh từ
- quyền đi trước, quyền ưu tiên
=to give the pas+ nhường đi trước, nhường bước; nhường quyền ưu tiên
=to take the pas+ được đi trước; được quyền ưu tiên
- bước nhảy, bước khiêu vũ
=pas seul+ bước vũ ba lê một người biểu diễn
=pas de deux+ bước vũ ba lê hai người biểu diễn
pas-seul
* danh từ
- điệu vũ ba lê một người
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: