EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

oyer

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

oyer
* danh từ
- (pháp lý) phiên toà đại hình
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toà đại hình bang ((cũng) oyer and terminer)
- sự uỷ quyền cho (quan toà) xử các vụ hình

Nearby words

Browse all English words starting with O