English to Vietnamese
Search Query: oxyton
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
oxyton
|
* tính từ
- có trọng âm ở âm tiết cuối (ngôn ngữ học) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
oxytone
|
* danh từ
- từ có trọng âm (ở âm tiết) cuối |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
