English → Vietnamese
overman
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
overman
* danh từ
- người có quyền lực cao hơn cả; người lânh đạo
- trọng tài
- người đốc công, người cai thợ
- siêu nhân
- người có quyền lực cao hơn cả; người lânh đạo
- trọng tài
- người đốc công, người cai thợ
- siêu nhân
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- quá nhiều người, thừa người
- quá nhiều người, thừa người
* danh từ
- sự thừa người; quá nhiều người
- sự thừa người; quá nhiều người