English to Vietnamese
Search Query: overly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
overly
|
* phó từ
- (thông tục) quá, thái quá, quá mức |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
overly
|
hoàn ; quá mức ; quá nhiều về ; quá ; thái quá ;
|
|
overly
|
hoàn ; quá mức ; quá nhiều về ; quá ; thái quá ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
overly; excessively; to a fault; too
|
to a degree exceeding normal or proper limits
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
overlie
|
* ngoại động từ overlay overlain
- đặt lên trên, che, phủ - đè chết ngạt (một đứa trẻ) |
|
overly
|
* phó từ
- (thông tục) quá, thái quá, quá mức |
|
overlying
|
* tính từ
- phủ lên; đè lên trên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
