English → Vietnamese
outvoice
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
outvoice
* ngoại động từ
- nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn
- nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn
Other matches
Other phrases built from the same root.
outvoice
* ngoại động từ
- nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn
- nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn