English to Vietnamese
Search Query: outvie
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
outvie
|
* ngoại động từ
- thắng (trong cuộc đua) - nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
outvie; outrival
|
be more of a rival than
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
outvie
|
* ngoại động từ
- thắng (trong cuộc đua) - nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
