EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

oriental

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

oriental
* tính từ
- ở phương đông
* danh từ
- người phương đông
- lóng lánh, óng ánh (ngọc trai)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

oriental
phương đông ; từ phương đông ; đông ; định hướng ;
oriental
ngọc ; phương đông ; từ phương đông ; đông ; định hướng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

oriental oriental person
a member of an Oriental race; the term is regarded as offensive by Asians (especially by Asian Americans)

Other matches

Other phrases built from the same root.

oriental
* tính từ
- ở phương đông
* danh từ
- người phương đông
- lóng lánh, óng ánh (ngọc trai)
oriental stitch
* danh từ
- mũi khâu vắt
* danh từ
- đông phương học
- phong cách phương đông
* động từ
- đông phương hoá
* danh từ
- (the orient) phương đông
- nước ánh (của ngọc trai)
- ngọc trai (loại quý nhất)
- (thơ ca) hướng đông
* tính từ
- (thơ ca) (thuộc) phương đông
- óng ánh; quý giá (đá quý, ngọc trai trước kia mang từ phương đông đến)
- (nghĩa bóng) đang mọc, đang lên (mặt trời...)
* ngoại động từ+ (orientate) /'ɔ:rienteit/
- xây (nhà, nhà thờ...) quay về phía đông
- chôn (người chết cho chân quay về phía đông)
- định hướng, đặt hướng
=to orient oneself+ định hướng, định vị trí đứng
* nội động từ
- quay về hướng đông
* danh từ
- sự định hướng
* danh từ
- môn chạy định hướng
- (tô pô) tính định hướng được
- định hướng

Nearby words

Browse all English words starting with O