English to Vietnamese
Search Query: orientation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
orientation
|
* danh từ
- sự định hướng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
orientation
|
hướng về ; hướng ; khuynh hướng ; khác nhau ; phương hướng ; việc định hướng ; định hướng ;
|
|
orientation
|
hướng về ; hướng ; khuynh hướng ; khác nhau ; phương hướng ; việc định hướng ; định hướng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
orientation; predilection; preference
|
a predisposition in favor of something
|
|
orientation; orientation course
|
a course introducing a new situation or environment
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
oriental
|
* tính từ
- ở phương đông * danh từ - người phương đông - lóng lánh, óng ánh (ngọc trai) |
|
orientalism
|
* danh từ
- đông phương học - phong cách phương đông |
|
orientalize
|
* động từ
- đông phương hoá |
|
orientate
|
* danh từ
- (the orient) phương đông - nước ánh (của ngọc trai) - ngọc trai (loại quý nhất) - (thơ ca) hướng đông * tính từ - (thơ ca) (thuộc) phương đông - óng ánh; quý giá (đá quý, ngọc trai trước kia mang từ phương đông đến) - (nghĩa bóng) đang mọc, đang lên (mặt trời...) * ngoại động từ+ (orientate) /'ɔ:rienteit/ - xây (nhà, nhà thờ...) quay về phía đông - chôn (người chết cho chân quay về phía đông) - định hướng, đặt hướng =to orient oneself+ định hướng, định vị trí đứng * nội động từ - quay về hướng đông |
|
orientation
|
* danh từ
- sự định hướng |
|
input orientation
|
- (Econ) Định hướng theo đầu vào.
+ Xu hướng của một số phương thức sản xuất và chế tạo muốn ở gần nguồn nguyên vật liệu hay đầu vào. |
|
market orientation
|
- (Econ) Định hướng theo thị trường.
+ Là việc các nhà sản xuất có xu hướng đặt nhà máy của họ gần thị trường tiêu thụ sản phẩm chứ không phải ở nơi khác, chẳng hạn như gần nguông nguyên liệu. |
|
orienteering
|
* danh từ
- môn chạy định hướng |
|
orientability
|
- (tô pô) tính định hướng được
|
|
orientable
|
- định hướng
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
