English → Vietnamese
open-question
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
open-question
* danh từ
- vấn đề để ngỏ; vấn đề chưa được giải quyết, chưa giải đáp
- vấn đề để ngỏ; vấn đề chưa được giải quyết, chưa giải đáp