English → Vietnamese
oolite
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
oolite
* danh từ
- (địa lý,địa chất) Oolite đá trứng cá
- (địa lý,địa chất) Oolite đá trứng cá
Other matches
Other phrases built from the same root.
oolite
* danh từ
- (địa lý,địa chất) Oolite đá trứng cá
- (địa lý,địa chất) Oolite đá trứng cá
* tính từ
- (địa lý,địa chất) (thuộc) đá trứng cá
- (địa lý,địa chất) (thuộc) đá trứng cá