English → Vietnamese
obtest
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
obtest
* ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) khẩn khoản, khẩn cầu
- mời ra để làm chứng
* nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) phản đối
- (từ cổ,nghĩa cổ) khẩn khoản, khẩn cầu
- mời ra để làm chứng
* nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) phản đối
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự khẩn khoản, sự khẩn cầu
- sự mời ra để làm chứng
- sự phản đối
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự khẩn khoản, sự khẩn cầu
- sự mời ra để làm chứng
- sự phản đối