English → Vietnamese
obtainable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
obtainable
* tính từ
- có thể đạt được, có thể thu được, có thể giành được, có thể kiếm được
- có thể đạt được, có thể thu được, có thể giành được, có thể kiếm được
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
obtainable getable; gettable; procurable
capable of being obtained
Other matches
Other phrases built from the same root.
obtainable
* tính từ
- có thể đạt được, có thể thu được, có thể giành được, có thể kiếm được
- có thể đạt được, có thể thu được, có thể giành được, có thể kiếm được
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đạt được, sự thu được, sự giành được, sự kiếm được
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đạt được, sự thu được, sự giành được, sự kiếm được
* danh từ
- xem obtain, người nhận được, người thu được
- người thành công
- xem obtain, người nhận được, người thu được
- người thành công