English → Vietnamese
obstructiveness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
obstructiveness
* danh từ
- sự gây bế tắc, sự gây cản trở, sự gây trở ngại
- sự gây bế tắc, sự gây cản trở, sự gây trở ngại
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ ((cũng) obstructive)
- sự làm tắc nghẽn, sự tắc nghẽn, sự bế tắc
- sự cản trở, sự gây trở ngại
- trở lực, điều trở ngại
- sự phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ)
- (y học) sự tắc (ruột...)
- sự làm tắc nghẽn, sự tắc nghẽn, sự bế tắc
- sự cản trở, sự gây trở ngại
- trở lực, điều trở ngại
- sự phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ)
- (y học) sự tắc (ruột...)
* danh từ
- chủ trương phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ)
- chủ trương phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ)
* tính từ
- làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn
- cản trở, gây trở ngại
* danh từ
- người gây bế tắc, người cản trở
- (như) obstructionist
- làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn
- cản trở, gây trở ngại
* danh từ
- người gây bế tắc, người cản trở
- (như) obstructionist
obstructiveness
* danh từ
- sự gây bế tắc, sự gây cản trở, sự gây trở ngại
- sự gây bế tắc, sự gây cản trở, sự gây trở ngại
* danh từ
- người cản trở
- người cản trở