English → Vietnamese
nit-picking
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
nit-picking
* tính từ
- có tính cách xoi mói, bới lông tìm vết
* danh từ
- sự xoi mói
- có tính cách xoi mói, bới lông tìm vết
* danh từ
- sự xoi mói