English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nitrate

Best translation match:
English Vietnamese
nitrate
* danh từ
- (hoá học) Nitrat
* nội động từ
- (hoá học) Nitro hoá

Probably related with:
English Vietnamese
nitrate
nitrat ; nó ;
nitrate
nitrat ;

May related with:
English Vietnamese
nitrate
* danh từ
- (hoá học) Nitrat
* nội động từ
- (hoá học) Nitro hoá
nitration
* danh từ
- (hoá học) sự nitro hoá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: