English → Vietnamese
nectared
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
nectared
* tính từ
- ngọt ngào hương vị mật ong
- đầy mật, thơm mùi hoa
- ngọt ngào hương vị mật ong
- đầy mật, thơm mùi hoa
Other matches
Other phrases built from the same root.
nectared
* tính từ
- ngọt ngào hương vị mật ong
- đầy mật, thơm mùi hoa
- ngọt ngào hương vị mật ong
- đầy mật, thơm mùi hoa
* tính từ
- thuộc mật hoa, ngọt ngào hương vị mật ong
- thuộc mật hoa, ngọt ngào hương vị mật ong
* tính từ
- thuộc mật hoa, giống mật hoa
- thuộc mật hoa, giống mật hoa