English → Vietnamese
narce
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
narce
* danh từ
- xà cừ
- (động vật học) con xà cừ
- xà cừ
- (động vật học) con xà cừ
Other matches
Other phrases built from the same root.
narce
* danh từ
- xà cừ
- (động vật học) con xà cừ
- xà cừ
- (động vật học) con xà cừ
* tính từ
- khảm xà cừ
- khảm xà cừ