English → Vietnamese
multilative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
multilative
* tính từ
- làm tổn thương, cắt, xén
- làm tổn thương, cắt, xén
Other matches
Other phrases built from the same root.
multilative
* tính từ
- làm tổn thương, cắt, xén
- làm tổn thương, cắt, xén
* danh từ
- người làm tổn thương, người cắt, người xén
- người làm tổn thương, người cắt, người xén